| STT |
HỌ TÊN |
NGHỀ NGHIỆP |
NƠI CƯ TRÚ |
| 1089 |
Đỗ Hữu Bút |
Cựu sinh viên trong phong trào đấu tranh Sài Gòn trước 1975 |
TP.HCM |
| 1090 |
Nguyễn Tấn Á |
Nguyên Tổng thư ký Tổng hội sinh viên Sài Gòn năm 1964 |
TP.HCM |
| 1091 |
Huỳnh Quan Thư |
Nguyên Tổng thư ký Tổng hội sinh viên Sài Gòn năm 1968 |
TP.HCM |
| 1092 |
Huỳnh Minh Nguyệt |
Cựu sinh viên trong phong trào đấu tranh Sài Gòn trước 1975 |
TP.HCM |
| 1093 |
Trương Hồng Liên |
Cựu sinh viên trong phong trào đấu tranh Sài Gòn trước 1975 |
TP.HCM |
| 1094 |
Nhạc sĩ Nguyễn Tuấn Kiệt |
Cựu sinh viên trong phong trào đấu tranh Sài Gòn trước 1975 |
TP.HCM |
| 1095 |
Võ Thị Bạnh Tuyết |
Nguyên chủ nhiệm chiến dịch đốt xe Mỹ trước 1975, nguyên chỉ huy phó lực lượng Thanh niên xung phong TP.HCM, nguyên phó giám đốc Sở Thương binh Xã hội TP.HCM |
TP.HCM |
| 1096 |
Phan Long Côn |
Nguyên tổng thư ký Tổng hội sinh viên liên viện MNVN trước 1975, nguyên chủ tịch Liên hiệp các tổ chức hữu nghị tỉnh Phú Yên |
TP.HCM |
| 1097 |
NguyễnXuân Lập |
Nguyên trưởng đoàn sinh viên Phật tử Sài Gòn trước 1975, nguyên Giám đốc cty Dược TP.HCM SAPHARCO,nguyên chủ tịch Hội Dược học TP.HCM |
TP.HCM |
| 1098 |
BS Thiều Hoành Chí |
|
TP.HCM |
| 1099 |
PGS TS Đặng Ngọc Lệ |
Chủ tịch Hội Ngôn ngữ học TP HCM |
TP.HCM |
| 1100 |
Đặng Văn Thông |
Công dân ViệtNam |
TP.HCM |
| 1101 |
Trần Thị Khánh |
Biên tập viên |
TP.HCM |
| 1102 |
Bùi Minh Nhứt |
Nhân viên văn phòng |
TP.HCM |
| 1103 |
Nguyễn Khải |
Nguyên GD sở Công nghiệp Bắc Giang |
Bắc Giang |
| 1104 |
Nguyễn Ngọc Nhạn |
Kinh doanh tự do |
Úc |
| 1105 |
Nhà báo Trương Điện Thắng |
|
Đà Nẵng |
| 1106 |
ChuQuỳnh Phương |
Viên chức |
Hà Nội |
| 1107 |
Phan Trọng Nghĩa |
Thượng tá, cựu chiến binh |
TP.HCM |
| 1108 |
Hoàng Thái Việt |
Chuyên gia dầu khí |
USA |
| 1109 |
PGS TS Nguyễn Phương Tùng |
Nghiên cứu khoa học |
TP.HCM |
| 1110 |
TS Vũ Tam Huề |
Cựu chiến binh, cán bộ khoa học ngành dầu khí hưu trí |
TP.HCM |
| 1111 |
Vũ Tam Trung |
Nguyên là cán bộ PVTrans, hiện là du học sinh Cao học |
USA |
| 1112 |
ThS Vũ Tam Duy Trung |
Hiện đang làm trong ngành Khoa học máy tính |
USA |
| 1113 |
Phong Nguyen |
Engineer |
USA |
| 1114 |
TS Phan Văn Thanh |
Kinh tế |
Hà Nội |
| 1115 |
Nguyễn Đoàn Tuyết Ly |
Cử nhân kinh tế |
Huế |
| 1116 |
Liem Nguyen |
Nghiên cứu khoa học |
USA |
| 1117 |
ThS Nguyễn Trường Giang |
Ngành Tài Chính |
Hà Nội |
| 1118 |
KS Quách Đình Đạt |
|
Hà Nội |
| 1119 |
Ngo Le Tinh |
Công nhân viên |
TP.HCM |
| 1120 |
Nguyễn Duy Quế |
Nhân viên Công tác xã hội |
Hà Nội |
| 1121 |
Nhà văn Đỗ Khánh Phương |
|
Hà Nội |
| 1122 |
TS Phạm Công Cường |
Hóa học, Nguyên giảng viên khoa Hóa, Đại học Tổng hợp Hà Nội |
Hà Nội |
| 1123 |
Dương Quốc Huy |
Cựu chiến binh |
Hà Nội |
| 1124 |
Nhà văn Trần Tiễn Cao Đăng |
Dịch giả |
Hà Nội |
| 1125 |
Nguyễn Hoàng Minh |
|
USA |
| 1126 |
Le Quang Thi |
Công chức |
Vũng Tàu |
| 1127 |
Lê-Phạm Ngưng Hương |
|
Thụy Sĩ |
| 1128 |
Tân Phúc Nguyên |
Sinh viên |
An Giang |
| 1129 |
Nguyễn Quỳnh Trang |
Sinh viên |
An Giang |
| 1130 |
Phan LêNam |
Sinh viên |
An Giang |
| 1131 |
Trần Văn Thanh |
Kinh doanh |
An Giang |
| 1132 |
Le Thi Ngan Ha |
Giáo viên |
Đồng Nai |
| 1133 |
TranNam |
Cong nhan |
USA |
| 1134 |
Nguyen Oanh |
Cong nhan |
USA |
| 1135 |
Tran Thanh Trong |
|
TP.HCM |
| 1136 |
Lê Hải Lý |
Chuyên viên kiểm toán, tài chánh, thuế khóa |
Germany |
| 1137 |
ThS Trần Xuân Toàn |
Viện chăn nuôi |
Thái Bình |
| 1138 |
Trần Quý Dương |
Công ty cổ phần Giấy Sài Gòn |
TP.HCM |
| 1139 |
Vũ Hữu Tiệp |
Sinh viên lớp: KSTN-DTVT-K52, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
Hà Nội |
| 1140 |
TrầnNamTrường |
|
CH SEC |
| 1141 |
Võ HoàiNam |
|
Nga |
| 1142 |
Khánh Minh Nguyễn |
Nghiên cứu khoa học. |
USA |
| 1143 |
Dương Văn Tuấn |
|
USA |
| 1144 |
Nguyễn Thành Tiến |
|
Hà Nội |
| 1145 |
Nguyễn Đăng Lương |
Hóa học |
Hà Nội |
| 1146 |
Dương Văn Dũng |
Giám đốc Doanh Nghiệp |
Kiên Giang |
| 1147 |
Van Phu Truong Khoa |
Công dân ViệtNam |
QuảngNam |
| 1148 |
TS Nguyễn Hồng Thái |
Kỹ thuật Điện |
Hà Nội |
| 1149 |
TS Nguyễn Quang Phái |
|
Hà Nội |
| 1150 |
Nguyễn Thịnh |
Dược sĩ |
USA |
| 1151 |
KS Bùi HoàiNam |
|
Hà Nội |
| 1152 |
Nguyễn Xuân Thắng |
Kiến trúc sư |
Hà Nội |
| 1153 |
Dr. Vu Trieu Minh |
Mechanical Department |
Malaysia |
| 1154 |
Cao Vi Hiển |
|
Kon Tum |
| 1155 |
Nguyễn Trọng Chiến |
Sinh viên năm thứ 3 Đại họcChiba |
Nhật Bản |
| 1156 |
KS Nguyễn Thạch Hãn |
|
Úc |
| 1157 |
KS Lương Phan Nguyễn |
Viễn thông |
TP.HCM |
| 1158 |
Bui Tony |
|
Pháp |
| 1159 |
Phạm Việt Cường |
Sinh viên |
Hà Nội |
| 1160 |
Đỗ Thành Nhân |
Công nghệ thông tin |
Quảng Ngãi |
| 1161 |
KS Nguyễn Bá Toàn |
Trưởng phòng kỹ thuật |
Hà Nội |
| 1162 |
Nguyễn Hồng Ngọc |
Giảng viên |
Đà Nẵng |
| 1163 |
Tam Nguyen |
|
USA |
| 1164 |
Tống Cảnh Toàn |
|
Hà Nội |
| 1165 |
TS Lê Khánh Hùng |
Công nghệ Thông tin |
Hà Nội |
| 1166 |
Nguyen Minh Tung |
Nhan vien khach san |
Hà Nội |
| 1167 |
Đào Bá Duy |
Nghề nghiệp tự do. |
Quảng Ninh |
| 1168 |
Vũ Văn Oai |
Kinh doanh ngành cơ khí máy móc công nghiệp |
TP.HCM |
| 1169 |
Le Duong |
Chuyen Vien KT Hang Khong ( ATSS: Airway Transport Systems Specialist) |
USA |
| 1170 |
Nguyen Thi Thanh Huyen |
|
Hà Nội |
| 1171 |
KS Huỳnh Anh Cường |
Xây dựng cấp thoát nước |
TP.HCM |
| 1172 |
TSKH Nguyễn Xuân Xanh |
nhà nghiên cứu lịch sử, khoa học, giáo dục |
TP.HCM |
| 1173 |
GS Võ Quý |
Chuyên gia về Môi trường ĐHQG Hà Nội |
Hà Nội |
| 1174 |
PGS TS Hoàng Thị Thanh Nhàn |
Nghiên cứu kinh tế |
Hà Nội |
| 1175 |
Phạm Quốc Việt |
Cựu quân nhân |
Hà Nội |
| 1176 |
Trương Minh Tam |
Maketing thương mại |
Hà Nội |
| 1177 |
Nguyễn Văn Thanh |
Cử nhân Kinh tế |
TP.HCM |
| 1178 |
Đặng Minh Liên |
Nghiên cứu viên, giảng viên, biên tập, biên dịch, biên kịch phim, nhà báo điện ảnh |
Hà Nội |
| 1179 |
Minh Trinh Nguyen |
Nguyen can bo Vien Mac Le Nin |
Germany |
| 1180 |
Thi Bich Hang Nguyen |
Cuu doi vien Chau Ngoan Bac Ho Cung Thieu Nhi Ha Noi |
Germany |
| 1181 |
Tô Lê Sơn |
Kỹ sư kinh tế, công tác tại Cty Tư vấn xây dựng Điện 2 |
TP.HCM |
| 1182 |
Luong Van Dung |
Huong dan vien du lich |
Hà Nội |
| 1183 |
Nguyễn Bắc |
Công dân ViệtNam |
Tuyên Quang |
| 1184 |
Tran Cong Thach |
Huu tri |
TP.HCM |
| 1185 |
Lê Bảo |
Nhân viên chứng khoán |
TP.HCM |
| 1186 |
Phùng Xuân Tùng |
|
Hải Phòng |
| 1187 |
Trần Khương |
Chuyên viên tư vấn đầu tư nước ngoài |
Gia Lai |
| 1188 |
Nhà Báo Phạm Tâm Hiếu |
Tạp chí Khoa học và Tổ quốc |
Hà Nội |
| 1189 |
Nguyễn Hữu Mão |
|
Hà Nội |
| 1190 |
Luật sư Vũ Xuân Khoa |
Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư HIPT Invest |
Hà Nội |
| 1191 |
KS Bùi Trúc Linh |
Viết báo tự do |
TP.HCM |
| 1192 |
KS Nguyễn Minh Hùng |
Continental Corporation |
TP.HCM |
| 1193 |
Trần văn Huỳnh |
Giáo viên nghỉ hưu |
TP.HCM |
| 1194 |
Nguyễn Lưu |
|
Hà Lan |
| 1195 |
Hoàng Anh Vũ |
Chuyên gia IT ngân hàng |
Indonesia |
| 1196 |
Nguyễn Văn Chinh |
|
Hà Nội |
| 1197 |
Ngô Tấn Huỳnh Chuyên |
Nhân viên cty AKVA group |
TP.HCM |
| 1198 |
Nguyễn Tường Thụy |
Cử nhân kinh tế, cựu chiến binh, viết văn thơ báo chí tự do |
Hà Nội |
| 1199 |
ChuTrọng Thu |
Cựu GVĐH SP SG |
TP.HCM |
| 1200 |
Nguyễn Thị Hường |
Nghiên cứu sinh Luật, Đại họcIndiana, Hoa Kỳ |
USA |
| 1201 |
TS BS Hồ Thị Hồng Nhung |
Viện Pasteur TP. Hồ Chí Minh |
TP.HCM |
| 1202 |
Trần Đức Bồn |
|
Nghệ An |
| 1203 |
Nguyễn Tấn Tài |
Sinh viên năm 3 |
Bến Tre |
| 1204 |
Kim Ngọc Cương |
Cử nhân Toán, viết báo tự do |
Hà Nội |
| 1205 |
KS Hoàng Ngọc Thanh |
Cầu đường |
Nghệ An |
| 1206 |
Trương Minh Tịnh |
Giám Đốc Công Ty Tithaco Pty Ltd |
Úc |
| 1207 |
Nguyễn Đức Huy |
|
Germany |
| 1208 |
Trương Thị Hồng Phượng |
|
Germany |
| 1209 |
Nguyễn Huy Kim |
|
Germany |
| 1210 |
KS Võ Văn Giáp |
|
Canada |
| 1211 |
Trần Anh Tuấn |
Sinh viên khoa Giáo dục học, ĐH KHXH&NV TP.HCM |
TP.HCM |
| 1212 |
Muoi Nguyen |
Cử nhân Hóa học, nghỉ hưu |
USA |
| 1213 |
Trương Phát Khuê |
Nông dân, cựu sĩ quan QĐND VN |
Đắk Lắk |
| 1214 |
TS Võ Thi |
Kỹ Sư Hàng Không |
Canada |
| 1215 |
Nguyễn Đức Dương |
Cán bộ nghiên cứu của Viện Ngôn Ngữ học, nay đã nghĩ hưu |
TP.HCM |
| 1216 |
Trần VănNam |
|
Hải Dương |
| 1217 |
Si Van Lam |
Doctor of Pharmacy |
USA |
| 1218 |
Khương Việt Hà |
Nghiên cứu văn học Nhật Bản; cơ quan công tác: Viện Văn học-Viện KHXH ViệtNam |
Hà Nội |
| 1219 |
Nguyễn Thanh Phong |
Sinh viên |
Úc |